cat's meow

/ˈkæt/
Danh từ
  1. (thành ngữ, ghi ngày tháng) Người tự mãn.
    (idiomatic, dated) A self-satisfied person.
  2. (thành ngữ, ghi ngày tháng) Một ví dụ thú vị và được ưa chuộng về một cái gì đó.
    (idiomatic, dated) A highly sought-after and fancy example of something.
    That new car was really the cat’s meow.
    Chiếc xe mới đó thực sự là tiếng mèo kêu.
🎬 Nghe “cat's meow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish